Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “tan”
33 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếttan. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 2 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 33những từ bắt đầu bằng "tan"
- 2với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu t · cuối cùng an · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 8
- thanh điệu thứ 2 8
- thanh điệu thứ 3 6
- thanh điệu thứ 4 11
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 谈判tán pànHSK 3
thương lượng; đàm phán
- 谈话tán huàHSK 3
nói chuyện; cuộc hội thoại
Tất cả 33 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 谈 | tán | v,g | nói chuyện; nói về | |
| 2 | 探 | tàn | v,vn | to explore; to search out; to scout; to visit; to stretch forward nguồn tiếng anh | |
| 3 | 探索 | tàn suǒ | v,vn | to explore; to probe nguồn tiếng anh | |
| 4 | 谈论 | tán lùn | v,vn | to discuss; to talk about nguồn tiếng anh | |
| 5 | 坦克 | tǎn kè | n | tank (military vehicle) (loanword) nguồn tiếng anh | |
| 6 | 摊 | tān | g,n,q,v | to spread out; vendor's stand nguồn tiếng anh | |
| 7 | 探讨 | tàn tǎo | v,vn | to investigate; to probe nguồn tiếng anh | |
| 8 | 坦白 | tǎn bái | v,a | honest; forthcoming; to confess nguồn tiếng anh | |
| 9 | 碳 | tàn | n,g | carbon (chemistry) nguồn tiếng anh | |
| 10 | 探测 | tàn cè | v,vn | to probe; to survey nguồn tiếng anh | |
| 11 | 瘫痪 | tān huàn | v,vn | paralysis; be paralyzed (body, transportation, etc) nguồn tiếng anh | |
| 12 | 弹性 | tán xìng | n | flexibility; elasticity nguồn tiếng anh | |
| 13 | 探险 | tàn xiǎn | vn,v | to explore; to go on an expedition; adventure nguồn tiếng anh | |
| 14 | 贪婪 | tān lán | a,an | avaricious; greedy; rapacious; insatiable; avid nguồn tiếng anh | |
| 15 | 坦诚 | tǎn chéng | a,ad | candid; frank; plain dealing nguồn tiếng anh | |
| 16 | 痰 | tán | n | phlegm; spittle nguồn tiếng anh | |
| 17 | 探望 | tàn wàng | v,vn | to visit; to call on sb; to look around nguồn tiếng anh | |
| 18 | 贪 | tān | v | to have a voracious desire for; to covet; greedy; corrupt nguồn tiếng anh | |
| 19 | 贪污 | tān wū | v,vn | to be corrupt; corruption; to embezzle nguồn tiếng anh | |
| 20 | 坦率 | tǎn shuài | a,ad | frank (discussion); blunt; open nguồn tiếng anh | |
| 21 | 坦然 | tǎn rán | ad,a | calm; undisturbed nguồn tiếng anh | |
| 22 | 炭 | tàn | n | wood charcoal; coal nguồn tiếng anh | |
| 23 | 谈到 | tán dào | v | to refer to; to speak about; to talk about nguồn tiếng anh | |
| 24 | 坛 | tán | g,q | platform; rostrum; altar nguồn tiếng anh | |
| 25 | 瘫 | tān | v | paralyzed nguồn tiếng anh | |
| 26 | 叹气 | tàn qì | v | to sigh; to heave a sigh nguồn tiếng anh | |
| 27 | 毯子 | tǎn zi | n | blanket nguồn tiếng anh | |
| 28 | 探亲 | tàn qīn | v,vn | to go home to visit one's family nguồn tiếng anh | |
| 29 | 谈起 | tán qǐ | v | to mention; to speak of; to talk about nguồn tiếng anh | |
| 30 | 谈不上 | tán bu shàng | v | to be out of the question nguồn tiếng anh | |
| 31 | 探求 | tàn qiú | v,vn | to seek; to pursue; to investigate nguồn tiếng anh | |
| 32 | 贪玩儿 | tān wánr5 | Greedy nguồn tiếng anh | ||
| 33 | 摊儿 | tān r | erhua variant of 摊; vendor's stand nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.