Chuyển đến nội dung

HSK 5 Danh sách từ vựng- Trang 8

Tất cả 1059 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.

Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 141–160 của 1059.

Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.

Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác

Từ 141–160 của 1059 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 6 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 20 với một câu ví dụ · 15 cũng có HSK 2.0(cấp độ 4, 5, 6)

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
141道德daodào dé 4–2 n,avirtue; morality; ethics nguồn tiếng anh

为了救许多人牺牲一个人是否道德?

Trình độ HSK 2.0 5

142编辑bianbiān jí 1–2 n,v,vnto edit; to compile; editor; compiler nguồn tiếng anh

你不想做编辑?

Trình độ HSK 2.0 5

143私人sisī rén 1–2 nprivate; personal; interpersonal; sb with whom one has a close personal relationship; a member of one's clique nguồn tiếng anh

这是私人的。

Trình độ HSK 2.0 5

144证实zhengzhèng shí 4–2 v,vnto confirm (sth to be true); to verify nguồn tiếng anh

经过证实,谣言是真的。

Trình độ HSK 2.0 6

145辛苦xinxīn kǔ 1–3 a,v,ad,anexhausting; hard; tough; arduous; to work hard; to go to a lot of trouble; hardship(s) nguồn tiếng anh

所以骑手常常很着急,这份工作也很辛苦。từ bài đọc được chấm điểm →

Trình độ HSK 2.0 4

146一路yiyī lù 1–4 → 2–4mq,dthe whole journey; all the way; going the same way; going in the same direction; of the same kind nguồn tiếng anh

汤姆一路哭着回了家。

Trình độ HSK 2.0 5

147剩shengshèng 4vto remain; to be left; to have as remainder nguồn tiếng anh

还剩一点水。

Trình độ HSK 2.0 4 · 12 nét · bộ thủ 刀

148拼pinpīn 1v,vnto piece together; to join together; to stake all; adventurous; at the risk of one's life; to spell nguồn tiếng anh

谁没有在截稿日拼过命?

không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 手

149硬yingyìng 4a,dhard; stiff; solid; (fig.) strong; firm; resolutely; uncompromisingly; laboriously; with great difficulty; good (quality); able (person); (of food) filling; substantial nguồn tiếng anh

硬着头皮。

Trình độ HSK 2.0 4 · 12 nét · bộ thủ 石

150毕竟bibì jìng 4–4 dafter all; all in all; when all is said and done; in the final analysis nguồn tiếng anh

毕竟我们每天都在天气里生活,躲不开。từ bài đọc được chấm điểm →

Trình độ HSK 2.0 5

151恋爱lianliàn ài 4–4 v,vn(romantic) love; in love; to have an affair nguồn tiếng anh

恋爱使人盲目。

Trình độ HSK 2.0 5

152只不过zhizhǐ bu guò 3–5–4donly; merely; nothing but; no more than; it's just that ... nguồn tiếng anh

他只不过是个政治家。

không có HSK 2.0

153歌曲gegē qǔ 1–3 nsong nguồn tiếng anh

我喜欢世界语歌曲。

không có HSK 2.0

154模式momó shì 2–4 nmode; method; pattern nguồn tiếng anh

这些进食模式是习得性行为。

Trình độ HSK 2.0 6

155弹dandàn 4v,g,vncrossball; bullet; shot; shell; ball nguồn tiếng anh

俺不弹钢琴。

Trình độ HSK 2.0 4 · 11 nét · bộ thủ 弓 · phồn thể 彈

156必bibì 4dcertainly; must; will; necessarily nguồn tiếng anh

分秒必争。

không có HSK 2.0 · 5 nét · bộ thủ 心

157试图shishì tú 4–2 vto attempt; to try nguồn tiếng anh

她没有试图掩盖真相。

Trình độ HSK 2.0 6

158玻璃bobō li 1–5nglass; (slang) male homosexual nguồn tiếng anh

玻璃是谁发明的?Ai đã phát minh ra thủy tinh?

Trình độ HSK 2.0 5

159咬yaoyǎo 3vto bite; to nip nguồn tiếng anh

她咬了他。

Trình độ HSK 2.0 5 · 9 nét · bộ thủ 口

160所在suosuǒ zài 3–4 n,vplace; location; (after a noun) place where it is located nguồn tiếng anh

这就是抉择所在。

không có HSK 2.0

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ

Trang 8 của 53 · 20 từ mỗi trang