Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “lian”
33 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtlian. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 7 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 33những từ bắt đầu bằng "lian"
- 7với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu l · cuối cùng ian · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 2 25
- thanh điệu thứ 3 4
- thanh điệu thứ 4 4
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 联系lián xìHSK 3
liên hệ; sự liên quan; liên hệ
- 联合lián héHSK 3
đoàn kết; kết hợp; liên minh
- 连续lián xùHSK 3
liên tục; liên tiếp
- 练习liàn xíHSK 2
luyện tập; bài luyện
- 联合国lián hé guóHSK 3
Liên Hiệp Quốc
- 连续剧lián xù jùHSK 3
loạt phim truyền hình
- 连忙lián mángHSK 3
nhanh; đang vội
Tất cả 33 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 连 | lián | u,d,v,n | kết nối; tiếp tục; thậm chí | |
| 2 | 脸 | liǎn | n,q | khuôn mặt | |
| 3 | 练 | liàn | v | luyện tập; rèn luyện | |
| 4 | 联盟 | lián méng | n,v | alliance; union; coalition nguồn tiếng anh | |
| 5 | 恋爱 | liàn ài | v,vn | (romantic) love; in love; to have an affair nguồn tiếng anh | |
| 6 | 连接 | lián jiē | v,vn | to link; to join; to connect nguồn tiếng anh | |
| 7 | 联邦 | lián bāng | n | federal; federation; commonwealth; federal union; federal state; union nguồn tiếng anh | |
| 8 | 联络 | lián luò | v,vn | to get in touch with; to contact; to stay in contact (with); liaison; (math.) connection nguồn tiếng anh | |
| 9 | 联赛 | lián sài | n | (sports) league; league tournament nguồn tiếng anh | |
| 10 | 脸色 | liǎn sè | n | complexion; look nguồn tiếng anh | |
| 11 | 联想 | lián xiǎng | v,nz,vn | to associate (cognitively); to make an associative connection; mental association; word prediction and auto-complete functions of input method editing programs nguồn tiếng anh | |
| 12 | 连锁 | lián suǒ | vn,v | to interlock; to be linked; chain (store etc) nguồn tiếng anh | |
| 13 | 廉价 | lián jià | a,ad | cheaply-priced; low-cost nguồn tiếng anh | |
| 14 | 联手 | lián shǒu | v | lit. to join hands; to act together nguồn tiếng anh | |
| 15 | 炼 | liàn | v | to refine; to smelt nguồn tiếng anh | |
| 16 | 脸颊 | liǎn jiá | n | cheek nguồn tiếng anh | |
| 17 | 连同 | lián tóng | p | together with; along with nguồn tiếng anh | |
| 18 | 连锁店 | lián suǒ diàn | n | chain store nguồn tiếng anh | |
| 19 | 连夜 | lián yè | d | that very night; through the night; for several nights in a row nguồn tiếng anh | |
| 20 | 连任 | lián rèn | v,vn | to continue in (a political) office; to serve for another term of office nguồn tiếng anh | |
| 21 | 联网 | lián wǎng | v,vn | to connect (or be connected) to a network; to network nguồn tiếng anh | |
| 22 | 莲子 | lián zǐ | lotus seed nguồn tiếng anh | ||
| 23 | 连绵 | lián mián | z | continuous; unbroken; uninterrupted; extending forever into the distance (of mountain range, river etc) nguồn tiếng anh | |
| 24 | 廉洁 | lián jié | a | incorruptible; unbribable; honest nguồn tiếng anh | |
| 25 | 帘子 | lián zi | n | curtain nguồn tiếng anh | |
| 26 | 怜惜 | lián xī | v | to take pity on; to feel tenderness toward nguồn tiếng anh | |
| 27 | 连年 | lián nián | b,d | successive years; over many years nguồn tiếng anh | |
| 28 | 联欢 | lián huān | v,vn | to have a get-together; celebration; party nguồn tiếng anh | |
| 29 | 恋恋不舍 | liàn liàn bù shě | v | reluctant to part nguồn tiếng anh | |
| 30 | 脸盆 | liǎn pén | q,n | washbowl; basin for washing hands and face nguồn tiếng anh | |
| 31 | 廉政 | lián zhèng | n | to govern with integrity; clean and honest government nguồn tiếng anh | |
| 32 | 连滚带爬 | lián gǔn dài pá | rolling and crawling; trying frantically to escape (idiom) nguồn tiếng anh | ||
| 33 | 廉正 | lián zhèng | upright and honest; integrity nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.