HSK 5 Danh sách từ vựng- Trang 43
Tất cả 1059 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 841–860 của 1059.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 841–860 của 1059 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 15 với một câu ví dụ · 10 cũng có HSK 2.0(cấp độ 4, 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 841 | 增大zeng | zēng dà 1–4 | v,vn | to enlarge; to amplify; to magnify nguồn tiếng anh | |
| 842 | 课题ke | kè tí 4–2 | n | task; problem; issue nguồn tiếng anh | |
我是人类学的研究学生,课题是“中医在英国”。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 843 | 门诊men | mén zhěn 2–3 | n | outpatient service nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 844 | 开幕kai | kāi mù 1–4 | v,vn | to open (a conference); to inaugurate nguồn tiếng anh | |
奥运会已经开幕了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 845 | 硕士shuo | shuò shì 4–4 | n | master's degree; person who has a master's degree; learned person nguồn tiếng anh | |
他有一个数学硕士学位。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 846 | 窗帘chuang | chuāng lián 1–2 | n | window curtains nguồn tiếng anh | |
他从窗帘后出来了。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 847 | 胜负sheng | shèng fù 4–4 | n | victory or defeat; the outcome of a battle nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 848 | 开幕式kai | kāi mù shì 1–4–4 | n | opening ceremony nguồn tiếng anh | |
我错过了奥运会的开幕式。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 849 | 特有te | tè yǒu 4–3 | b,v | specific (to); characteristic (of); distinctive nguồn tiếng anh | |
语言是人类特有的。 không có HSK 2.0 | |||||
| 850 | 领带ling | lǐng dài 3–4 | n | necktie nguồn tiếng anh | |
他系上了领带。 không có HSK 2.0 | |||||
| 851 | 主观zhu | zhǔ guān 3–1 | a,n | subjective nguồn tiếng anh | |
这真的是主观的。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 852 | 依法yi | yī fǎ 1–3 | d | legal (proceedings); according to law nguồn tiếng anh | |
| 853 | 先后xian | xiān hòu 1–4 | d | early or late; priority; in succession; one after another nguồn tiếng anh | |
| 854 | 摩托mo | mó tuō 2–1 | n | motor (loanword); motorbike nguồn tiếng anh | |
你跟摩托车到底怎么回事? không có HSK 2.0 | |||||
| 855 | 烤肉kao | kǎo ròu 3–4 | n | barbecue (lit. roast meat) nguồn tiếng anh | |
我们有五种烤肉串。 không có HSK 2.0 | |||||
| 856 | 天然气tian | tiān rán qì 1–2–4 | n | natural gas nguồn tiếng anh | |
你们做饭用天然气还是用电? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 857 | 对应dui | duì yìng 4–4 | v,vn | to correspond (to); to be equivalent to; to be a counterpart to nguồn tiếng anh | |
那个日文词汇没有对应的英文。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 858 | 明亮ming | míng liàng 2–4 | a | bright; shining; glittering; to become clear nguồn tiếng anh | |
天空逐渐明亮了起来。 không có HSK 2.0 | |||||
| 859 | 总数zong | zǒng shù 3–4 | n | total; sum; aggregate nguồn tiếng anh | |
这些数字总数不符。 không có HSK 2.0 | |||||
| 860 | 剪刀jian | jiǎn dāo 3–1 | n | scissors nguồn tiếng anh | |
石头剪刀布! Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 43 của 53 · 20 từ mỗi trang