Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “chuang”
17 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtchuang. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 4 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 17những từ bắt đầu bằng "chuang"
- 4với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu ch · cuối cùng uang · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 6
- thanh điệu thứ 2 4
- thanh điệu thứ 3 1
- thanh điệu thứ 4 6
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 创造chuàng zàoHSK 3
tạo nên; làm
- 创作chuàng zuòHSK 3
tạo nên; công việc
- 创新chuàng xīnHSK 3
sự đổi mới; đổi mới
- 创业chuàng yèHSK 3
bắt đầu kinh doanh; doanh nhân
Tất cả 17 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 床 | chuáng | n,q | giường; ghế sofa; phân loại giường | |
| 2 | 创意 | chuàng yì | n,v | creative; creativity nguồn tiếng anh | |
| 3 | 创 | chuàng | g,v | to begin; to initiate; to inaugurate; to start; to create nguồn tiếng anh | |
| 4 | 窗户 | chuāng hu | n | window nguồn tiếng anh | |
| 5 | 闯 | chuǎng | v | to rush; to charge; to dash; to break through; to temper oneself (through battling hardships) nguồn tiếng anh | |
| 6 | 窗口 | chuāng kǒu | s | window; opening providing restricted access (e.g. customer service window); computer operating system window; fig. medium; intermediary; showpiece; testing ground nguồn tiếng anh | |
| 7 | 幢 | chuáng | q | banner nguồn tiếng anh | |
| 8 | 创伤 | chuāng shāng | n | wound; injury; trauma nguồn tiếng anh | |
| 9 | 创建 | chuàng jiàn | v,vn | to found; to establish nguồn tiếng anh | |
| 10 | 窗帘 | chuāng lián | n | window curtains nguồn tiếng anh | |
| 11 | 创办 | chuàng bàn | v,vn | to establish; to found; to launch nguồn tiếng anh | |
| 12 | 创始人 | chuàng shǐ rén | n | creator; founder; initiator nguồn tiếng anh | |
| 13 | 创立 | chuàng lì | v,vn | to establish; to set up; to found nguồn tiếng anh | |
| 14 | 床单 | chuáng dān | n | bed sheet nguồn tiếng anh | |
| 15 | 窗子 | chuāng zi | n | window nguồn tiếng anh | |
| 16 | 床位 | chuáng wèi | n | bed (in hospital, hotel, train etc); berth; bunk nguồn tiếng anh | |
| 17 | 窗台 | chuāng tái | n | window sill; window ledge nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.