Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “ling”
35 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtling. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 5 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 35những từ bắt đầu bằng "ling"
- 5với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu l · cuối cùng ing · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 2 19
- thanh điệu thứ 3 14
- thanh điệu thứ 4 2
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 另外lìng wàiHSK 3
Ngoài ra; phép cộng
- 领导lǐng dǎoHSK 3
chỉ huy; lãnh đạo; Khả năng lãnh đạo
- 领先lǐng xiānHSK 3
chỉ huy; đang ở phía trước
- 另一方面lìng yī fāng miànHSK 3
mặt khác
- 零下líng xiàHSK 2
dưới 0
Tất cả 35 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 另 | lìng | r,d | other; another; separate; separately nguồn tiếng anh | |
| 2 | 令 | lìng | v,g | to order; to command; an order; warrant; writ; to cause; to make sth happen; virtuous; honorific title; season; government position (old); type of short song or poem nguồn tiếng anh | |
| 3 | 灵 | líng | a,g | quick; alert; efficacious; effective; to come true; spirit; departed soul; coffin nguồn tiếng anh | |
| 4 | 领 | lǐng | v | cổ; cổ áo; chỉ huy; chấp nhận; (phân loại) quần áo | |
| 5 | 领域 | lǐng yù | n | domain; sphere; field; territory; area nguồn tiếng anh | |
| 6 | 灵魂 | líng hún | n | soul; spirit nguồn tiếng anh | |
| 7 | 凌晨 | líng chén | t | very early in the morning; in the wee hours nguồn tiếng anh | |
| 8 | 零 | líng | m,t,g | không; dấu 0; phân số; rời rạc; lẻ (số); (đặt giữa hai số để biểu thị số lượng nhỏ hơn theo sau là số lớn hơn); (trong toán học) số dư (sau phép chia); phép cộng; khô héo và rụng đi; khô héo | |
| 9 | 领袖 | lǐng xiù | n | leader nguồn tiếng anh | |
| 10 | 灵感 | líng gǎn | n | inspiration; insight; a burst of creativity in scientific or artistic endeavor nguồn tiếng anh | |
| 11 | 铃 | líng | o,g | (small) bell nguồn tiếng anh | |
| 12 | 灵活 | líng huó | a,ad | flexible; nimble; agile nguồn tiếng anh | |
| 13 | 铃声 | líng shēng | n | ring; ringtone; bell stroke; tintinnabulation nguồn tiếng anh | |
| 14 | 零件 | líng jiàn | n | part; component nguồn tiếng anh | |
| 15 | 领土 | lǐng tǔ | n | territory nguồn tiếng anh | |
| 16 | 零食 | líng shí | n | between-meal nibbles; snacks nguồn tiếng anh | |
| 17 | 领带 | lǐng dài | n | necktie nguồn tiếng anh | |
| 18 | 零售 | líng shòu | vn,v | to retail; to sell individually or in small quantities nguồn tiếng anh | |
| 19 | 领取 | lǐng qǔ | v | to receive; to draw; to get nguồn tiếng anh | |
| 20 | 领养 | lǐng yǎng | v,vn | to adopt (a child); adoption nguồn tiếng anh | |
| 21 | 领队 | lǐng duì | n | to lead a group; leader of a group; captain (of sports squad) nguồn tiếng anh | |
| 22 | 领悟 | lǐng wù | v,vn | to understand; to comprehend nguồn tiếng anh | |
| 23 | 领会 | lǐng huì | v | to understand; to comprehend; to grasp nguồn tiếng anh | |
| 24 | 零钱 | líng qián | n | change (of money); small change; pocket money nguồn tiếng anh | |
| 25 | 灵敏 | líng mǐn | a,an | smart; clever; sensitive; keen; quick; sharp nguồn tiếng anh | |
| 26 | 灵通 | líng tōng | a | fast and abundant (news); clever; effective nguồn tiếng anh | |
| 27 | 领略 | lǐng lüè | v | to have a taste of; to realize; to appreciate nguồn tiếng anh | |
| 28 | 零花钱 | líng huā qián | n | pocket money; allowance nguồn tiếng anh | |
| 29 | 领事 | lǐng shì | n | consul nguồn tiếng anh | |
| 30 | 灵巧 | líng qiǎo | a,an | deft; nimble; ingenious nguồn tiếng anh | |
| 31 | 零星 | líng xīng | a | fragmentary; random; bits and pieces; sporadic nguồn tiếng anh | |
| 32 | 领事馆 | lǐng shì guǎn | n | consulate nguồn tiếng anh | |
| 33 | 伶俐 | líng lì | a | clever; witty; intelligent nguồn tiếng anh | |
| 34 | 灵机一动 | líng jī yī dòng | v | a bright idea suddenly occurs (idiom); to hit upon an inspiration; to be struck by a brainwave nguồn tiếng anh | |
| 35 | 领军 | lǐng jūn | to lead troups; (fig.) to lead; leading nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.