Chuyển đến nội dung

长期

cháng qī 2–1

lâu dài

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán长 · 期
  • 2âm tiếtcháng qī
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.911

Từ loại: b,d

Các chữ Hán trong từ

  • 长zhǎng4 nétHSK 2phồn thể 長
  • 期qī12 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 心跳的频率、血压的高低,都和长期的生活习惯有关。

    Tần số nhịp tim và mức độ huyết áp đều liên quan đến thói quen sinh hoạt lâu dài.

    từ bài đọc được chấm điểm →

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 长期. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi