Chuyển đến nội dung

日期

rì qī 4–1

ngày

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán日 · 期
  • 2âm tiếtrì qī
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.928

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 日rì4 nétHSK 1
  • 期qī12 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 签合约之前,一定要把每一条条款看明白,尤其是交房日期。

    Trước khi ký hợp đồng, hãy nhớ đọc rõ ràng từng điều khoản, đặc biệt là ngày giao hàng.

    từ bài đọc được chấm điểm →

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 日期. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi