Chuyển đến nội dung

有的是

yǒu de shì 3–5–4

Rất nhiều; không thiếu

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 3chữ Hán有 · 的 · 是
  • 3âm tiếtyǒu de shì
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 14.445

Từ loại: l

Các chữ Hán trong từ

  • 有yǒu6 nétHSK 1
  • 的de8 nétHSK 1
  • 是shì9 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 周末有的是时间,我们可以慢慢逛。

    Cuối tuần có nhiều thời gian nên chúng ta có thể dành thời gian đi mua sắm.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 有的是. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi