Chuyển đến nội dung

搬家

bān jiā 1–1

chuyển nhà

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán搬 · 家
  • 2âm tiếtbān jiā
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.790

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 搬bān13 nétHSK 3
  • 家jiā10 nétHSK 1phồn thể 傢

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 搬家很累,但是我很喜欢新家。

    Việc chuyển nhà thật mệt mỏi nhưng tôi yêu ngôi nhà mới của mình.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 上周我们搬家了,新家离公司很近。

    Chúng tôi đã chuyển đi vào tuần trước và ngôi nhà mới rất gần công ty.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 我下个月要搬家了。

    Wǒ xià gè yuè yào bān jiā le

    Tôi sẽ chuyển đi vào tháng tới.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 搬家. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi