Chuyển đến nội dung

得到

dé dào 2–4

lấy; đạt được

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán得 · 到
  • 2âm tiếtdé dào
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 308

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 得dé11 nétHSK 1
  • 到dào8 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你想得到例子吗?

    Bạn có muốn ví dụ?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他得到了比我们还高的分数。

    Anh ấy đạt điểm cao hơn chúng tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 得到. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi