Chuyển đến nội dung

想到

xiǎng dào 3–4

nghĩ về; nghĩ

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán想 · 到
  • 2âm tiếtxiǎng dào
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 733

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 想xiǎng13 nétHSK 1
  • 到dào8 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我只想到你。

    Tôi chỉ nghĩ về bạn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我突然想到你。

    Tôi chợt nghĩ đến bạn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 想到. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi