引起
yǐn qǐ 3–3 → 2–3
to give rise to; to lead to; to cause; to arouse
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán引 · 起
- 2âm tiếtyǐn qǐ
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.216
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 引起. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 起来qǐ laiHSK 1
thức dậy; đứng; bắt đầu; xuất hiện
- 一起yī qǐHSK 1
cùng nhau; cùng
- 对不起duì bu qǐHSK 1
Lấy làm tiếc; Xin lỗi; tôi xin lỗi
- 想起xiǎng qǐHSK 2
đã nhớ; nhớ
- 起床qǐ chuángHSK 1
thức dậy; ra khỏi giường
- 起飞qǐ fēiHSK 2
(của máy bay) cất cánh