Chuyển đến nội dung

对不起

duì bu qǐ 4–5–3

Lấy làm tiếc; Xin lỗi; tôi xin lỗi

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 1 · HSK 3.0 mức độ 1
  • 3chữ Hán对 · 不 · 起
  • 3âm tiếtduì bu qǐ
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.577

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 对duì5 nétHSK 1phồn thể 對
  • 不bù4 nétHSK 1
  • 起qǐ10 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 对不起。

    Xin lỗi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 对不起,我迟到了。

    Xin lỗi, tôi đến muộn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 对不起. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi