Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “chu”

80 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtchu. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 18 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 80những từ bắt đầu bằng "chu"
  • 18với trang riêng của họ
  • 2trang của 50 từ

Ban đầu ch · cuối cùng u · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu đầu tiên 55
  • thanh điệu thứ 2 8
  • thanh điệu thứ 3 9
  • thanh điệu thứ 4 8

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 80 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
51出人意料chū rén yì liàovunexpected (idiom); surprising nguồn tiếng anh
52初衷chū zhōngnoriginal intention nguồn tiếng anh
53除夕chú xītlunar New Year's Eve nguồn tiếng anh
54处分chǔ fènn,v,vnto discipline sb; to punish; disciplinary action; to deal with (a matter) nguồn tiếng anh
55触犯chù fànvto violate; to offend nguồn tiếng anh
56出游chū yóuv,vnto go on a tour; to have an outing nguồn tiếng anh
57出资chū zīvto fund; to put money into sth; to invest nguồn tiếng anh
58出台chū táiv,vnto officially launch (a policy, program etc); to appear on stage; to appear publicly; (of a bar girl) to leave with a client nguồn tiếng anh
59出汗chū hànto perspire; to sweat nguồn tiếng anh
60出发点chū fā diǎnnstarting point; (fig.) basis; motive nguồn tiếng anh
61处长chù zhǎngndepartment head; section chief nguồn tiếng anh
62出厂chū chǎngv,vnto leave the factory (of finished goods) nguồn tiếng anh
63出具chū jùvto issue (document, certificate etc); to provide nguồn tiếng anh
64出息chū xinfuture prospects; profit; to mature; to grow up nguồn tiếng anh
65出任chū rènvto take up a post; to start in a new job nguồn tiếng anh
66出道chū dàovto start one's career; (of an entertainer) to make one's debut nguồn tiếng anh
67出丑chū chǒuvshameful; scandalous; to be humiliated; to make a fool of sb or oneself; to make sb lose face nguồn tiếng anh
68触觉chù juénsense of touch; tactile sensation nguồn tiếng anh
69触目惊心chù mù jīng xīnvlit. shocks the eye, astonishes the heart (idiom); shocking; horrible to see; a ghastly sight nguồn tiếng anh
70出风头chū fēng touvto push oneself forward; to seek fame; to be in the limelight; same as 出锋头 nguồn tiếng anh
71出土chū tǔvto dig up; to appear in an excavation; unearthed; to come up out of the ground nguồn tiếng anh
72出访chū fǎngv,vnto go and visit in an official capacity or for investigation nguồn tiếng anh
73出主意chū zhǔ yito come up with ideas; to make suggestions; to offer advice nguồn tiếng anh
74出山chū shānvto leave the mountain (of a hermit); to come out of obscurity to a government job; to take a leading position nguồn tiếng anh
75出毛病chū máo bìngva problem appears; to break down nguồn tiếng anh
76出难题chū nán tívto raise a tough question nguồn tiếng anh
77出神chū shénvspellbound; entranced; lost in thought nguồn tiếng anh
78初等chū děngbelementary (i.e. easy) nguồn tiếng anh
79出洋相chū yáng xiàngvto make a fool of oneself nguồn tiếng anh
80出口成章chū kǒu chéng zhāng(idiom) (of one's speech) eloquent; articulate nguồn tiếng anh

Trang 2 của 2 · 50 từ mỗi trang

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →