Chuyển đến nội dung

初中

chū zhōng 1–1

TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán初 · 中
  • 2âm tiếtchū zhōng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.208

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 初chū8 nétHSK 3
  • 中zhōng4 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我儿子在上初中。

    Con trai tôi đang học trung học cơ sở.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 初中. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi