Chuyển đến nội dung

球鞋

qiú xié 2–2

giày thể thao

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán球 · 鞋
  • 2âm tiếtqiú xié
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 17.153

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 球qiú11 nétHSK 1
  • 鞋xié15 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我买了一双球鞋。

    Tôi đã mua một đôi giày thể thao.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 球鞋. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi