Chuyển đến nội dung

来到

lái dào 2–4

đến; đến

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán来 · 到
  • 2âm tiếtlái dào
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 943

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 来lái7 nétHSK 1phồn thể 來
  • 到dào8 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 欢迎来到中国!

    Chào mừng đến với Trung Quốc!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 欢迎来到我们家。

    Chào mừng đến nhà của chúng tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 来到. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi