Chuyển đến nội dung

带来

dài lái 4–2

mang đến; sản xuất

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán带 · 来
  • 2âm tiếtdài lái
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 677

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 带dài9 nétHSK 2phồn thể 帶
  • 来lái7 nétHSK 1phồn thể 來

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你带来了吗?

    Bạn có mang nó theo không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 比尔给我带来了这本书。

    Bill mang cho tôi cuốn sách này.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 带来. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi