Chuyển đến nội dung

普通话

pǔ tōng huà 3–1–4

tiếng Trung chuẩn; Phổ Thông

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 3chữ Hán普 · 通 · 话
  • 3âm tiếtpǔ tōng huà
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 14.869

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 普pǔ12 nétHSK 2
  • 通tōng11 nétHSK 2
  • 话huà8 nétHSK 1phồn thể 話

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我的普通话很好。

    Tiếng Quan Thoại của tôi rất tốt.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你会讲普通话吗?

    Bạn có thể nói tiếng Trung không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我明年想学普通话。

    Wǒ míng nián xiǎng xué pǔ tōng huà

    Tôi muốn học tiếng Quan Thoại vào năm tới.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 普通话. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi