晚餐
wǎn cān 3–1
bữa tối
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán晚 · 餐
- 2âm tiếtwǎn cān
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.610
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我准备晚餐。
Tôi chuẩn bị bữa tối.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
昨天的晚餐是鱼。
Bữa tối hôm qua có cá.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 晚餐. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 晚上wǎn shangHSK 1
buổi tối
- 晚安wǎn ānHSK 2
chúc ngủ ngon
- 早餐zǎo cānHSK 2
bữa sáng
- 晚会wǎn huìHSK 2
bữa tiệc tối
- 晚饭wǎn fànHSK 1
bữa tối
- 午餐wǔ cānHSK 2
ăn trưa
- 快餐kuài cānHSK 2
thức ăn nhanh
- 中餐zhōng cānHSK 2
ẩm thực Trung Quốc