Chuyển đến nội dung

晚安

wǎn ān 3–1

chúc ngủ ngon

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán晚 · 安
  • 2âm tiếtwǎn ān
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.116

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 晚wǎn11 nétHSK 1
  • 安ān6 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 晚安。

    Chúc ngủ ngon.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 晚安!

    Chúc ngủ ngon!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 晚安. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi