Chuyển đến nội dung

快餐

kuài cān 4–1

thức ăn nhanh

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán快 · 餐
  • 2âm tiếtkuài cān
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 11.411

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 快kuài7 nétHSK 1
  • 餐cān16 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我受够吃快餐了。

    Tôi đã ăn xong đồ ăn nhanh rồi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你最喜欢哪家快餐店?

    Nhà hàng thức ăn nhanh yêu thích của bạn là gì?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 快餐. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi