晚饭
wǎn fàn 3–4
bữa tối
- HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
- 2chữ Hán晚 · 饭
- 2âm tiếtwǎn fàn
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.794
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我一般吃过晚饭就收看,周末会一次看三集。
Tôi thường xem nó sau bữa tối và sẽ xem ba tập một lúc vào cuối tuần.
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 晚饭. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 晚上wǎn shangHSK 1
buổi tối
- 晚安wǎn ānHSK 2
chúc ngủ ngon
- 吃饭chī fànHSK 1
Ăn; kiếm sống
- 晚餐wǎn cānHSK 2
bữa tối
- 晚会wǎn huìHSK 2
bữa tiệc tối
- 饭店fàn diànHSK 1
nhà hàng; khách sạn
- 午饭wǔ fànHSK 1
bữa trưa
- 做饭zuò fànHSK 2
chuẩn bị thức ăn; đầu bếp
- 早饭zǎo fànHSK 1
bữa sáng
- 米饭mǐ fànHSK 1
cơm
- 饭馆fàn guǎnHSK 2
nhà hàng