Chuyển đến nội dung

时候

shí hou 2–5

thời gian; chốc lát

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 1 · HSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán时 · 候
  • 2âm tiếtshí hou
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 107

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 时shí7 nétHSK 1phồn thể 時
  • 候hòu10 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 刚学的时候,我觉得汉字很难。

    Lần đầu tiên học, tôi thấy chữ Hán khó.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 回家的时候,我发现手机不在书包里。

    Khi về đến nhà, tôi phát hiện điện thoại của mình không có trong cặp đi học.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 什么时候?

    Shén me shí hou

    Khi?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你什么时候来?

    Nǐ shén me shí hou lái

    Khi nào bạn sẽ đến?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你什么时候去?

    Nǐ shén me shí hou qù

    Khi nào bạn sẽ đi?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 时候. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi