Chuyển đến nội dung

好事

hǎo shì 3–4

điều tốt; việc tốt; tôi khỏe

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán好 · 事
  • 2âm tiếthǎo shì
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.679

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 好hǎo6 nétHSK 1
  • 事shì8 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我只想做好事。

    Tôi chỉ muốn làm điều tốt.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 那不会是一件好事。

    Đó sẽ không phải là một điều tốt.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 好事. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi