Chuyển đến nội dung

上去

shàng qù 4–4

đi lên

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán上 · 去
  • 2âm tiếtshàng qù
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.127

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 上shàng3 nétHSK 1
  • 去qù5 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 搬上去。

    Di chuyển lên.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这只梨闻上去很香。

    Quả lê này có mùi thơm ngon.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 向上去。

    Xiàng shàng qù

    Đi lên.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 上去. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi