我想找房子
Finding a new home
HSK 1 · 36 từ · 97% trong mức
Tốc độ
。
I want to find a new place to live.
。
Tôi muốn sống cạnh trường học.
。
Tôi đang đi xem nhà với bạn bè.
。
Ngôi nhà rất sạch sẽ.
。
Có cửa hàng cạnh nhà.
。
I really like this apartment.
Những từ trong đoạn văn này
Tất cả 20 các từ, theo thứ tự chúng xuất hiện - chạm vào một từ trong đoạn văn trên để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới ; lưu bất kỳ trong số họ vào danh sách học của bạn.
- 我wǒHSK 1tôi; của tôi
- 想xiǎngHSK 1muốn; nghĩ
- 找zhǎoHSK 1tìm kiếm
- 一yīHSK 1một
- 个gèHSK 1lượng từ chung
- 子zǐHSK 1con; hạt; hậu tố danh từ
- 在zàiHSK 1ở; tại; đang
- 学校xué xiàoHSK 1trường học
- 旁边páng biānHSK 1bên cạnh
- 和héHSK 1và; với; hòa hợp
- 朋友péng youHSK 1Bạn bè
- 一起yī qǐHSK 1cùng nhau; cùng
- 看kànHSK 1nhìn thấy; đọc
- 房子fáng ziHSK 1Căn nhà
- 这zhèHSK 1Cái này
- 很hěnHSK 1rất
- 干净gān jìngHSK 1lau dọn; gọn gàng
- 有yǒuHSK 1có
- 商店shāng diànHSK 1cửa hàng; cửa hàng
- 喜欢xǐ huanHSK 1thích; yêu thích
Các chữ Hán trong đoạn văn này
Nhấn vào một chữ Hán để xem thứ tự nét, bài đọc và câu ví dụ.
Tiếp tục đi
Thêm HSK 1 bài đọc
- 我的一天 Ngày của tôi
- 我的家 Gia đình tôi
- 去商店 Đi đến cửa hàng
- 今天的天气 Thời tiết hôm nay
- 我的学校 Trường học của tôi
- 我的朋友 Bạn tôi
- 我的房间 Phòng của tôi
- 去饭店 Đi đến nhà hàng
- 我的老师 Giáo viên của tôi
- 坐车去机场 Đi xe buýt đến sân bay
- 我的手机 Điện thoại di động của tôi