考试前
Before an exam
HSK 3 · 59 từ · 100% trong mức
Tốc độ
。
Tôi có một bài kiểm tra vào tuần tới.
。
Tôi đã xem xét hai ngày này.
,。
I went through the book once and wrote ten pages of characters.
,。
Last night I did not go to bed until twelve.
,。
In class today I felt a little tired.
:“,。”
Bạn cùng lớp của tôi nói: "Đừng lo lắng, bạn có thể làm được."
,。
Sau khi thi xong, tôi muốn đi xem phim.
Những từ trong đoạn văn này
Tất cả 34 các từ, theo thứ tự chúng xuất hiện - chạm vào một từ trong đoạn văn trên để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới ; lưu bất kỳ trong số họ vào danh sách học của bạn.
- 下xiàHSK 1thấp hơn; xuống
- 个gèHSK 1lượng từ chung
- 星期xīng qīHSK 1Chủ nhật; ngày trong tuần
- 我wǒHSK 1tôi; của tôi
- 考试kǎo shìHSK 1thi; kỳ thi
- 这zhèHSK 1Cái này
- 天tiānHSK 1ngày; bầu trời
- 一直yī zhíHSK 2Tiếp tục đi; luôn luôn
- 在zàiHSK 1ở; tại; đang
- 复习fù xíHSK 2lặp lại; ôn tập
- 书shūHSK 1sách
- 看kànHSK 1nhìn thấy; đọc
- 了leHSK 1trợ từ thể hoàn thành; rồi
- 一yīHSK 1một
- 十shíHSK 1mười
- 汉字hàn zìHSK 1ký tự Trung Quốc; Hán tử
- 昨天zuó tiānHSK 1Hôm qua
- 晚上wǎn shangHSK 1buổi tối
- 点diǎnHSK 1điểm; giờ; một chút
- 睡觉shuì jiàoHSK 1Ngủ
- 今天jīn tiānHSK 1Hôm nay
- 上课shàng kèHSK 1đến lớp; tham dự lớp học; đi dạy một lớp
- 的deHSK 1trợ từ sở hữu
- 时候shí houHSK 1thời gian; chốc lát
- 有点儿yǒu diǎn rHSK 2Một chút; hơn là
- 同学tóng xuéHSK 1bạn cùng lớp; bạn học
- 说shuōHSK 1nói chuyện
- 别biéHSK 1biệt; khác; đừng
- 紧张jǐn zhāngHSK 3căng thẳng; hồi hộp
- 可以kě yǐHSK 2có thể; được
- 以后yǐ hòuHSK 2sau đó; Sau đó; Sau đó; trong tương lai
- 想xiǎngHSK 1muốn; nghĩ
- 去qùHSK 1đi
- 电影diàn yǐngHSK 1phim ảnh
Các chữ Hán trong đoạn văn này
Nhấn vào một chữ Hán để xem thứ tự nét, bài đọc và câu ví dụ.