Chuyển đến nội dung

改时间

Changing plans

HSK 3 · 56 từ · 98% trong mức

Tốc độ

。

My friend and I agreed to see a film on Saturday.

,,。

On Friday afternoon he called to say he was busy on Saturday.

,。

We wanted to move it to Sunday, but I have class on Sunday.

。

In the end we moved it to next Saturday.

:“。”

"Tôi rất xin lỗi," anh nói.

:“,。”

Tôi nói: “Không sao đâu, tôi có thể làm bài tập về nhà trước đã.”

Những từ trong đoạn văn này

Tất cả 31 các từ, theo thứ tự chúng xuất hiện - chạm vào một từ trong đoạn văn trên để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới ; lưu bất kỳ trong số họ vào danh sách học của bạn.

  • 我wǒHSK 1tôi; của tôi
  • 和héHSK 1và; với; hòa hợp
  • 朋友péng youHSK 1Bạn bè
  • 好hǎoHSK 1tốt; khỏe; được
  • 了leHSK 1trợ từ thể hoàn thành; rồi
  • 星期xīng qīHSK 1Chủ nhật; ngày trong tuần
  • 六liùHSK 1sáu
  • 去qùHSK 1đi
  • 看kànHSK 1nhìn thấy; đọc
  • 电影diàn yǐngHSK 1phim ảnh
  • 五wǔHSK 1năm
  • 下午xià wǔHSK 1buổi chiều
  • 他tāHSK 1anh ấy; ông ấy
  • 打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi
  • 说shuōHSK 1nói chuyện
  • 我们wǒ menHSK 1chúng tôi; Chúng tôi
  • 想xiǎngHSK 1muốn; nghĩ
  • 到dàoHSK 1cho đến khi
  • 星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ nhật
  • 但是dàn shìHSK 2nhưng; tuy nhiên
  • 有yǒuHSK 1có
  • 课kèHSK 1bài học; lớp học
  • 最后zuì hòuHSK 1cuối cùng; Cuối cùng
  • 下xiàHSK 1thấp hơn; xuống
  • 个gèHSK 1lượng từ chung
  • 不好意思bù hǎo yì siHSK 2cảm thấy xấu hổ; xin lỗi (vì đã làm phiền)
  • 没关系méi guān xiHSK 1Nó không quan trọng
  • 这样zhè yàngHSK 2như thế này; như thế này
  • 也yěHSK 1Cũng
  • 可以kě yǐHSK 2có thể; được
  • 作业zuò yèHSK 2bài tập

Các chữ Hán trong đoạn văn này

Nhấn vào một chữ Hán để xem thứ tự nét, bài đọc và câu ví dụ.

Tiếp tục đi