Chuyển đến nội dung

HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 97

Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.

Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 1921–1940 của 5606.

Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.

Từ 1921–1940 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 17 với một câu ví dụ · 4 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
1921山顶shanshān dǐng 1–3 nhilltop nguồn tiếng anh

山顶被雪覆盖了。

không có HSK 2.0

1922敏锐minmǐn ruì 3–4 a,an,adkeen; sharp; acute nguồn tiếng anh

她因为敏锐的观察力,很适合当一名摄影师。

Trình độ HSK 2.0 6

1923附加fufù jiā 4–1 vn,vadditional; annex nguồn tiếng anh

研究表明人们一有住处、食物这些基本的需要,附加的财富就不能大量地提高他们的快乐。

không có HSK 2.0

1924路程lulù chéng 4–2 nroute; path traveled; distance traveled; course (of development) nguồn tiếng anh

燕妮的住所距离斯库拉家有四分钟路程。

không có HSK 2.0

1925粗糙cucū cāo 1–1 acrude; gruff; rough; coarse nguồn tiếng anh

她的裙子是用粗糙的羊毛造的。

không có HSK 2.0

1926税务shuishuì wù 4–4 ntaxation services; state revenue service nguồn tiếng anh

艾伦很幸运地考过了税务师考试。

không có HSK 2.0

1927破解popò jiě 4–3 vto break (a bond, constraint etc); to explain; to unravel; to decipher; to decode; to crack (software) nguồn tiếng anh
1928引入yinyǐn rù 3–4 vto draw into; to pull into; to introduce nguồn tiếng anh

我们照例寒暄了一阵,闲扯扯队里的新闻以后,他在不知不觉中就把谈话引入了正题。

không có HSK 2.0

1929化验huahuà yàn 4–4 v,vnchemical examination; to do a lab test nguồn tiếng anh

Trình độ HSK 2.0 6

1930暗杀anàn shā 4–1 v,vnto assassinate nguồn tiếng anh

他们企图暗杀总统。

không có HSK 2.0

1931坦诚tantǎn chéng 3–2 a,adcandid; frank; plain dealing nguồn tiếng anh

咱们一起坦诚地谈谈这个问题吧。

không có HSK 2.0

1932无私wuwú sī 2–1 b,v,d,anselfless; unselfish; disinterested; altruistic nguồn tiếng anh

我是个很自私的人,但是遇到你之后变得特别地无私。

không có HSK 2.0

1933劫持jiejié chí 2–2 vto kidnap; to hijack; to abduct; to hold under duress nguồn tiếng anh

世界舆论强烈谴责武装劫持民航客机的行径。

không có HSK 2.0

1934皮带pipí dài 2–4 nstrap; leather belt nguồn tiếng anh

我喜欢配白皮带的那个。

không có HSK 2.0

1935声誉shengshēng yù 1–4 nreputation; fame nguồn tiếng anh

丑闻让他付出了失去声誉的代价。

Trình độ HSK 2.0 6

1936掺chanchān 1vvariant of 搀; to mix nguồn tiếng anh

别掺和他的事。

không có HSK 2.0 · 11 nét · bộ thủ 手 · phồn thể 摻

1937相伴xiangxiāng bàn 1–4 vto accompany sb; to accompany each other nguồn tiếng anh
1938众所周知zhongzhòng suǒ zhōu zhī 4–3–1–1vas everyone knows (idiom) nguồn tiếng anh

众所周知,空气是多种气体的混合体。

Trình độ HSK 2.0 6

1939人造renrén zào 2–4 bman-made; artificial; synthetic nguồn tiếng anh

人造卫星从河内上空飞过。

không có HSK 2.0

1940蚊子wenwén zi 2–5nmosquito nguồn tiếng anh

我被蚊子咬的。

không có HSK 2.0

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ

Trang 97 của 281 · 20 từ mỗi trang