HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 133
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 2641–2660 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 2641–2660 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 10 với một câu ví dụ · 4 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 2641 | 安抚an | ān fǔ 1–3 | v,vn | to placate; to pacify; to appease nguồn tiếng anh | |
母亲安抚着她在哭的婴儿 không có HSK 2.0 | |||||
| 2642 | 四季si | sì jì 4–4 | n | four seasons, namely: spring 春, summer 夏, autumn 秋 and winter 冬 nguồn tiếng anh | |
北京的四季非常清楚,每个季节都不一样。Bốn mùa ở Bắc Kinh rất rõ ràng, mỗi mùa đều khác nhau.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 2643 | 废除fei | fèi chú 4–2 | v,vn | to abolish; to abrogate; to repeal nguồn tiếng anh | |
我们应该废除死刑。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2644 | 扣除kou | kòu chú 4–2 | v,vn | to deduct nguồn tiếng anh | |
| 2645 | 素材su | sù cái 4–2 | n | source material (in literature and art) nguồn tiếng anh | |
| 2646 | 催眠cui | cuī mián 1–2 | v | hypnosis nguồn tiếng anh | |
| 2647 | 伺候ci | cì hou 4–5 | v | to serve; to wait upon nguồn tiếng anh | |
她又哭又笑又闹,真难伺候。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2648 | 丢弃diu | diū qì 1–4 | v | to discard; to abandon nguồn tiếng anh | |
要把你的羽翼撕得粉碎丢弃 không có HSK 2.0 | |||||
| 2649 | 出人意料chu | chū rén yì liào 1–2–4–4 | v | unexpected (idiom); surprising nguồn tiếng anh | |
| 2650 | 掏钱tao | tāo qián 1–2 | v | to pay; to spend money; to fork out nguồn tiếng anh | |
| 2651 | 鼻涕bi | bí tì 2–4 | n | nasal mucus; snivel; snot nguồn tiếng anh | |
我流鼻涕。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2652 | 融洽rong | róng qià 2–4 | a,v,ad,an | harmonious; friendly relations; on good terms with one another nguồn tiếng anh | |
他和他所有的同学相处融洽。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2653 | 搭乘da | dā chéng 1–2 | v | to ride as a passenger; to travel by (car, plane etc) nguồn tiếng anh | |
| 2654 | 切割qie | qiē gē 1–1 | v,vn | to cut nguồn tiếng anh | |
| 2655 | 潜能qian | qián néng 2–2 | n | potential; hidden capability nguồn tiếng anh | |
| 2656 | 徒步tu | tú bù 2–4 | d,v | to be on foot nguồn tiếng anh | |
徒步五分钟内应该能到达。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2657 | 海域hai | hǎi yù 3–4 | n | sea area; territorial waters; maritime space nguồn tiếng anh | |
| 2658 | 纪录片ji | jì lù piàn 4–4–4 | n | newsreel; documentary (film or TV program) nguồn tiếng anh | |
| 2659 | 汗水han | hàn shuǐ 4–3 | n | sweat; perspiration nguồn tiếng anh | |
他擦去了脸上的汗水。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2660 | 邮政you | yóu zhèng 2–4 | n | postal service; postal nguồn tiếng anh | |
别忘了写邮政编码! không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 133 của 281 · 20 từ mỗi trang