Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “ci”
40 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtci. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 3 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 40những từ bắt đầu bằng "ci"
- 3với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu c · cuối cùng i · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 2 16
- thanh điệu thứ 3 11
- thanh điệu thứ 4 13
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 刺激cì jīHSK 4
to provoke; to irritate; to upset; to stimulate; to excite; irritant
- 词语cí yǔHSK 2
nói; thuật ngữ; sự biểu lộ
- 词典cí diǎnHSK 2
từ điển
Tất cả 40 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 次 | cì | qv,a,g | lần; lượt | |
| 2 | 此 | cǐ | r | this; these nguồn tiếng anh | |
| 3 | 词 | cí | n | nói; tuyên bố; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình phát triển từ thời nhà Tống | |
| 4 | 刺 | cì | v,n | thorn; sting; thrust; to prick; to pierce; to stab; to assassinate; to murder nguồn tiếng anh | |
| 5 | 此时 | cǐ shí | r | now; this moment nguồn tiếng anh | |
| 6 | 此外 | cǐ wài | c | besides; in addition; moreover; furthermore nguồn tiếng anh | |
| 7 | 慈善 | cí shàn | a,an | benevolent; charitable nguồn tiếng anh | |
| 8 | 辞职 | cí zhí | v,vn | to resign nguồn tiếng anh | |
| 9 | 此刻 | cǐ kè | r | this moment; now; at present nguồn tiếng anh | |
| 10 | 此次 | cǐ cì | r | this time nguồn tiếng anh | |
| 11 | 此事 | cǐ shì | r | this matter nguồn tiếng anh | |
| 12 | 辞 | cí | v,g | to resign; to dismiss; to decline; to take leave; ballad (archaic poetic genre); variant of 词 nguồn tiếng anh | |
| 13 | 赐 | cì | v,vn | to confer; to bestow; to grant; Taiwan pr. [sì] nguồn tiếng anh | |
| 14 | 次数 | cì shù | n | number of times; frequency; order number (in a series); power (math.); degree of a polynomial (math.) nguồn tiếng anh | |
| 15 | 此后 | cǐ hòu | t | after this; afterwards; hereafter nguồn tiếng anh | |
| 16 | 此处 | cǐ chù | s | this place; here (literary) nguồn tiếng anh | |
| 17 | 此前 | cǐ qián | t | before this; before then; previously nguồn tiếng anh | |
| 18 | 词汇 | cí huì | n | vocabulary; list of words (e.g. for language teaching purposes); word nguồn tiếng anh | |
| 19 | 伺候 | cì hou | v | to serve; to wait upon nguồn tiếng anh | |
| 20 | 瓷器 | cí qì | n | chinaware; porcelain nguồn tiếng anh | |
| 21 | 磁带 | cí dài | n | magnetic tape nguồn tiếng anh | |
| 22 | 辞去 | cí qù | v | to resign; to quit nguồn tiếng anh | |
| 23 | 瓷 | cí | g | chinaware; porcelain; china nguồn tiếng anh | |
| 24 | 次日 | cì rì | t | next day; the morrow nguồn tiếng anh | |
| 25 | 次要 | cì yào | b | secondary nguồn tiếng anh | |
| 26 | 刺绣 | cì xiù | n,v | to embroider; embroidery nguồn tiếng anh | |
| 27 | 刺耳 | cì ěr | a | ear-piercing nguồn tiếng anh | |
| 28 | 辞退 | cí tuì | v | to dismiss; to discharge; to fire nguồn tiếng anh | |
| 29 | 次序 | cì xù | n | sequence; order nguồn tiếng anh | |
| 30 | 辞典 | cí diǎn | n | dictionary (variant of 词典) nguồn tiếng anh | |
| 31 | 雌雄 | cí xióng | n | male and female nguồn tiếng anh | |
| 32 | 磁盘 | cí pán | n | (computer) disk nguồn tiếng anh | |
| 33 | 辞呈 | cí chéng | n | (written) resignation nguồn tiếng anh | |
| 34 | 刺骨 | cì gǔ | z | piercing; cutting; bone-chilling; penetrating (cold) nguồn tiếng anh | |
| 35 | 慈祥 | cí xiáng | a | kindly; benevolent (often of older person) nguồn tiếng anh | |
| 36 | 此起彼伏 | cǐ qǐ bǐ fú | v | up here, down there (idiom); to rise and fall in succession; no sooner one subsides, the next arises; repeating continuously; occurring again and again (of applause, fires, waves, protests, conflicts, uprisings etc) nguồn tiếng anh | |
| 37 | 次品 | cì pǐn | n | substandard products; defective; seconds nguồn tiếng anh | |
| 38 | 磁卡 | cí kǎ | n | magnetic card; IC Card (telephone) nguồn tiếng anh | |
| 39 | 赐教 | cì jiào | v | (honorific) to impart one's wisdom; to enlighten nguồn tiếng anh | |
| 40 | 此致 | cǐ zhì | v | (used at the end of a letter to introduce a polite salutation) nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.