HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 118
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 2341–2360 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 2341–2360 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 2 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 13 với một câu ví dụ · 5 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 2341 | 前台qian | qián tái 2–2 | n | stage; proscenium; foreground in politics etc (sometimes derog.); front desk; reception desk; (computing) front-end; foreground nguồn tiếng anh | |
她请了前台的人为她打那个号码。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2342 | 驾驭jia | jià yù 4–4 | v,vn | to urge on (of horse); to drive; to steer; to handle; to manage; to master; to dominate nguồn tiếng anh | |
| 2343 | 共鸣gong | gòng míng 4–2 | vn,v | (physics) to resonate; resonance; sympathetic response nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2344 | 绷beng | bēng 1 | v | to draw tight; to stretch taut; to tack (with thread or pin); embroidery hoop; woven bed mat nguồn tiếng anh | |
球迷们安静下来,绷紧神经,观看两支球队的点球大战。 không có HSK 2.0 · 11 nét · bộ thủ 糸 · phồn thể 綳 | |||||
| 2345 | 假冒jia | jiǎ mào 3–4 | v,vn | to impersonate; to pose as (someone else); to counterfeit; to palm off (a fake as a genuine) nguồn tiếng anh | |
国内是有不少假冒的肯德基。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2346 | 扳ban | bān 1 | v | to pull; to turn (sth) around; to turn around (a situation); to recoup nguồn tiếng anh | |
汤姆把枪顶到了自己头上,扣动了扳机。 không có HSK 2.0 · 7 nét · bộ thủ 手 | |||||
| 2347 | 乞丐qi | qǐ gài 3–4 | n | beggar nguồn tiếng anh | |
我不是乞丐。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2348 | 敬请jing | jìng qǐng 4–3 | v | please (do sth) (deferential form) nguồn tiếng anh | |
敬请期待。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2349 | 高空gao | gāo kōng 1–1 | s,n | high altitude nguồn tiếng anh | |
| 2350 | 放纵fang | fàng zòng 4–4 | v,vn | to indulge; to pamper; to connive at; permissive; indulgent; self-indulgent; unrestrained; undisciplined; uncultured; boorish nguồn tiếng anh | |
| 2351 | 申报shen | shēn bào 1–4 | v,vn | to report (to the authorities); to declare (to customs) nguồn tiếng anh | |
你有什么东西需要向海关申报的? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2352 | 冒充mao | mào chōng 4–1 | v | to feign; to pretend to be; to pass oneself off as nguồn tiếng anh | |
外行冒充内行。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2353 | 流失liu | liú shī 2–1 | vn,v | (of soil etc) to wash away; to be eroded; (fig.) (of talented staff, followers of a religious faith, investment funds etc) to go elsewhere; to fail to be retained nguồn tiếng anh | |
| 2354 | 来源于lai | lái yuán yú 2–2–2 | v | to originate in nguồn tiếng anh | |
| 2355 | 高雅gao | gāo yǎ 1–3 | a,an | dainty; elegance; elegant nguồn tiếng anh | |
淮海路的商品高雅前卫,有海派特色。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2356 | 事态shi | shì tài 4–4 | n | situation; existing state of affairs nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2357 | 驱动qu | qū dòng 1–4 | vn,v | to drive; to propel; drive (vehicle wheel); drive mechanism (tape or disk); device driver (computing software) nguồn tiếng anh | |
这辆车靠天然气驱动。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2358 | 恶性e | è xìng 4–4 | b | malignant; wicked; vicious (circle); producing evil; rapid (decline); runaway (inflation) nguồn tiếng anh | |
回答把我们带入了一个恶性循环。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2359 | 担当dan | dān dāng 1–1 | v | to take upon oneself; to assume nguồn tiếng anh | |
他要负责任,但这责任他可担当不了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2360 | 差错cha | chā cuò 1–4 | n | mistake; slip-up; fault; error; accident; mishap nguồn tiếng anh | |
我以一分之差错过了那趟火车。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 118 của 281 · 20 từ mỗi trang