HSK 4 Danh sách từ vựng- Trang 38
Tất cả 972 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 4, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 741–760 của 972.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 4 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 741–760 của 972 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 18 với một câu ví dụ · 12 cũng có HSK 2.0(cấp độ 4, 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 741 | 夏季xia | xià jì 4–4 | t | summer nguồn tiếng anh | |
你上个夏季在波士顿吗? không có HSK 2.0 | |||||
| 742 | 获奖huo | huò jiǎng 4–3 | v,vn | to win an award nguồn tiếng anh | |
| 743 | 种植zhong | zhòng zhí 4–2 | v,vn | to plant; to grow (a crop); to cultivate nguồn tiếng anh | |
我种植了两盆白兰花。 không có HSK 2.0 | |||||
| 744 | 咸xian | xián 2 | a | all; everyone; each; widespread; harmonious nguồn tiếng anh | |
月饼有很多种,有甜的,也有咸的。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 4 · 9 nét · bộ thủ 口 · phồn thể 鹹 | |||||
| 745 | 台阶tai | tái jiē 2–1 | n | steps; flight of steps; step (over obstacle); fig. way out of an embarrassing situation; bench (geology) nguồn tiếng anh | |
他俩的爱情,已经上升了一个台阶。Tình yêu của họ đã đạt đến một tầm cao mới. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 746 | 促使cu | cù shǐ 4–3 | v | to induce; to promote; to urge; to impel; to bring about; to provoke; to drive (sb to do sth); to catalyze; to actuate; to contribute to (some development) nguồn tiếng anh | |
饥饿促使他偷窃。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 747 | 爱国ai | ài guó 4–2 | a | to love one's country; patriotic nguồn tiếng anh | |
中国人的胃最爱国了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 748 | 辩论bian | biàn lùn 4–4 | vn,v | debate; argument; to argue over nguồn tiếng anh | |
这是场有趣的辩论。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 749 | 种类zhong | zhǒng lèi 3–4 | n | kind; genus; type; category; variety; species; sort; class nguồn tiếng anh | |
你喜欢哪种类型的音乐? không có HSK 2.0 | |||||
| 750 | 默默mo | mò mò 4–4 | d,z | in silence; not speaking nguồn tiếng anh | |
默默地走。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 751 | 未必wei | wèi bì 4–4 | d | not necessarily; maybe not nguồn tiếng anh | |
这项工作未必容易。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 752 | 个体ge | gè tǐ 4–3 | n | individual nguồn tiếng anh | |
他是一个体育爱好者。Anh ấy là một người đam mê thể thao. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 753 | 圆满yuan | yuán mǎn 2–3 | a,ad | satisfactory; consummate; perfect nguồn tiếng anh | |
我们班最后拿了两个第一,全班都觉得这次比赛很圆满。Cuối cùng lớp chúng tôi đã giành được hai giải nhất, cả lớp đều cảm thấy cuộc thi đã rất thành công.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 754 | 大方da | dà fāng 4–1 | a | expert; scholar; mother earth; a type of green tea nguồn tiếng anh | |
你太大方了。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 755 | 奖学金jiang | jiǎng xué jīn 3–2–1 | n | scholarship nguồn tiếng anh | |
她很幸运地赢得了奖学金。 không có HSK 2.0 | |||||
| 756 | 泪水lei | lèi shuǐ 4–3 | n | teardrop; tears nguồn tiếng anh | |
我的眼里噙满泪水。 không có HSK 2.0 | |||||
| 757 | 英勇ying | yīng yǒng 1–3 | a,ad,an | heroic; gallant; valiant nguồn tiếng anh | |
他英勇的行为带给了他光荣。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 758 | 加油站jia | jiā yóu zhàn 1–2–4 | n | gas station nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 759 | 步行bu | bù xíng 4–2 | v,vn | to go on foot; to walk nguồn tiếng anh | |
他步行上学。 không có HSK 2.0 | |||||
| 760 | 热心re | rè xīn 4–1 | a,v,ad,u,an | enthusiastic; ardent; zealous nguồn tiếng anh | |
有一家店的主人特别热心,每次都给客人多送一点。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 38 của 49 · 20 từ mỗi trang