Chuyển đến nội dung

一边……一边……

Vừa… vừa…

HSK 3 · 4 ví dụ

Tốc độ

一边 A 一边 B có nghĩa là đang làm A và B cùng lúc.

Hai động từ phải là những việc thực sự có thể làm đồng thời; chúng thường ngắn và do người nói chủ động thực hiện.

Ví dụ

,。

Anh ấy vừa ăn vừa xem tivi.

,。

Tôi thích vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

,。

Cô ấy vừa đi vừa gọi điện.

,。

Chúng tôi vừa uống trà vừa trò chuyện.

Lưu ý

  • Hai hành động phải diễn ra đồng thời: 一边吃饭一边看电视 ✓ / 一边睡觉一边跑步 ✗
  • Cách nói trang trọng hơn là 一面……一面……。

Các từ trong các ví dụ này

Tất cả 14 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .

  • 他tāHSK 1anh ấy; ông ấy
  • 一边yī biānHSK 1một bên; trong khi (làm hai việc)
  • 吃饭chī fànHSK 1Ăn; kiếm sống
  • 看kànHSK 1nhìn thấy; đọc
  • 电视diàn shìHSK 1tivi
  • 我wǒHSK 1tôi; của tôi
  • 喜欢xǐ huanHSK 1thích; yêu thích
  • 音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc
  • 作业zuò yèHSK 2bài tập
  • 她tāHSK 1cô ấy; bà ấy
  • 走zǒuHSK 1đi bộ
  • 打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi
  • 我们wǒ menHSK 1chúng tôi; Chúng tôi
  • 喝hēHSK 1uống

Tiếp tục đi

Thêm mẫu câu HSK 3