就 / 才
Sớm hoặc nhanh so với muộn hoặc chậm hơn dự kiến
HSK 3 · 4 ví dụ
Tốc độ
Cả 就 và 才 đều đứng trước động từ. 就 cho biết việc gì đó xảy ra sớm, nhanh hoặc dễ hơn dự kiến; 才 cho biết muộn, chậm hoặc phải cố gắng mới xong.
Lớp học tám giờ: 他七点就来了 (đến sớm) / 他九点才来 (đến muộn).
Ví dụ
。
Anh ấy đã đến từ bảy giờ.
。
Mãi đến chín giờ anh ấy mới đến.
。
Tôi sẽ quay lại ngay.
。
Tôi đọc hai lần mới hiểu.
Lưu ý
- 就 thường mang sắc thái “đã sớm” hoặc “ngay lập tức”; 才 thường mang sắc thái “muộn” hoặc “mãi mới”.
- 才 cũng có thể có nghĩa “chỉ đến khi”: 我看了两遍才看懂。
Các từ trong các ví dụ này
Tất cả 9 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .