越……越……
Càng… càng…
HSK 3 · 4 ví dụ
Tốc độ
越 A 越 B liên kết hai thay đổi: A càng tăng thì B thay đổi theo — 越吃越饿, 越早越好.
Chủ ngữ có thể đứng giữa hai vế: 你越解释,我越不明白。
Ví dụ
。
Món này càng ăn càng muốn ăn.
,。
Anh ấy càng giải thích, tôi càng không hiểu.
。
Tiếng Trung càng học càng thú vị.
。
Càng nhiều người càng náo nhiệt.
Lưu ý
- 越来越 khác với cấu trúc này: 越来越 chỉ có nghĩa “ngày càng” theo thời gian và không có 越 thứ hai.
- Sau 越 có thể là tính từ hoặc động từ: 越想越生气。
Các từ trong các ví dụ này
Tất cả 14 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .
- 这zhèHSK 1Cái này
- 个gèHSK 1lượng từ chung
- 东西dōng xiHSK 1sự vật; hàng hóa; vấn đề
- 吃chīHSK 1ăn
- 想xiǎngHSK 1muốn; nghĩ
- 他tāHSK 1anh ấy; ông ấy
- 我wǒHSK 1tôi; của tôi
- 不bùHSK 1KHÔNG
- 明白míng baiHSK 1hiểu; thông thoáng
- 汉语hàn yǔHSK 1tiếng Trung
- 学xuéHSK 1học
- 有意思yǒu yì siHSK 2thú vị; đáng hứng thú
- 人rénHSK 1người
- 多duōHSK 1Rất nhiều
Tiếp tục đi
Thêm mẫu câu HSK 3
- 把 Tác động lên một đối tượng cụ thể
- 被 Câu bị động: chịu tác động của người hoặc vật khác
- 一边……一边…… Vừa… vừa…
- 就 / 才 Sớm hoặc nhanh so với muộn hoặc chậm hơn dự kiến
- 只要……就…… Chỉ cần… thì…
- 一……就…… Vừa… là…
- 连……都/也…… Ngay cả… cũng…
- 除了……以外 Ngoài… ra / trừ… ra
- 不是……而是…… Không phải A mà là B
- 不但……而且…… Không những… mà còn…