Chuyển đến nội dung

衣架

yī jià 1–4

móc treo; giá treo quần áo

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán衣 · 架
  • 2âm tiếtyī jià
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 32.226

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 衣yī6 nétHSK 1
  • 架jià9 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我需要几个衣架。

    Tôi cần vài cái móc treo.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 衣架. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi