洗衣机
xǐ yī jī 3–1–1
máy giặt
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
- 3chữ Hán洗 · 衣 · 机
- 3âm tiếtxǐ yī jī
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 10.344
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
昨天我的洗衣机坏了。
Máy giặt của tôi bị hỏng ngày hôm qua.
一个小时以后,洗衣机又能用了。
Một giờ sau, máy giặt lại hoạt động.
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 洗衣机. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 机会jī huìHSK 2
cơ hội; cơ hội
- 手机shǒu jīHSK 1
điện thoại di động
- 飞机fēi jīHSK 1
phi cơ
- 衣服yī fuHSK 1
quần áo
- 司机sī jīHSK 2
tài xế; tài xế
- 机场jī chǎngHSK 1
sân bay
- 相机xiàng jīHSK 2
máy ảnh
- 洗澡xǐ zǎoHSK 2
tắm
- 计算机jì suàn jīHSK 2
máy tính; (Tw) máy tính
- 机票jī piàoHSK 1
vé máy bay; vé hành khách
- 大衣dà yīHSK 2
áo choàng; áo choàng