电子
diàn zǐ 4–3
electronic; electron (particle physics)
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- —trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3
- 2chữ Hán电 · 子
- 2âm tiếtdiàn zǐ
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.874
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 电子. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 孩子hái ziHSK 1
trẻ em; con
- 电话diàn huàHSK 1
điện thoại; gọi điện thoại; số điện thoại
- 电影diàn yǐngHSK 1
phim ảnh
- 儿子ér ziHSK 1
con trai
- 电视diàn shìHSK 1
tivi
- 电脑diàn nǎoHSK 1
máy tính
- 房子fáng ziHSK 1
Căn nhà
- 样子yàng ziHSK 2
vẻ bề ngoài; hình thức
- 日子rì ziHSK 2
ngày; ngày
- 打电话dǎ diàn huàHSK 1
gọi
- 桌子zhuō ziHSK 1
bàn