Chuyển đến nội dung

没事儿

méi shì r 2–4

Nó không quan trọng; có thời gian rảnh

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 3chữ Hán没 · 事 · 儿
  • 3âm tiếtméi shì r
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 11.421

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 没méi7 nétHSK 1phồn thể 沒
  • 事shì8 nétHSK 1
  • 儿ér2 nétHSK 1phồn thể 兒

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 没事儿。

    Không sao đâu.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 没事儿. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi