Chuyển đến nội dung

担心

dān xīn 1–1

anxious; worried; uneasy; to worry; to be anxious

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán担 · 心
  • 2âm tiếtdān xīn
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 277

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 担dān8 nétHSK 3phồn thể 擔
  • 心xīn4 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我们聊了两个小时,我发现我们担心的问题其实差不多。

    Chúng tôi trò chuyện suốt hai tiếng đồng hồ và tôi thấy rằng mối quan tâm của chúng tôi thực ra giống nhau.

    từ bài đọc được chấm điểm →

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 担心. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi