Chuyển đến nội dung

外地

wài dì 4–4

một phần của đất nước không phải là nơi cư trú

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán外 · 地
  • 2âm tiếtwài dì
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.943

Từ loại: s

Các chữ Hán trong từ

  • 外wài5 nétHSK 1
  • 地de6 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我在外地生活了很久。

    Tôi đã sống ở nước ngoài một thời gian dài.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • “到维也纳步行要多久?” “对不起,我是外地人。”

    “Đi bộ đến Vienna mất bao lâu?” “Xin lỗi, tôi là người từ nơi khác đến.”

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 外地. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi