土地
- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán土 · 地
- 2âm tiếttǔ dì
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.563
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 土地. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 地方dì fangHSK 1
địa điểm; khu vực
- 地点dì diǎnHSK 1
địa điểm; vị trí
- 地球dì qiúHSK 2
trái đất
- 地上dì shangHSK 1
trong đất; trên sàn
- 地铁dì tiěHSK 2
tàu điện ngầm; tàu điện ngầm
- 地图dì túHSK 1
bản đồ