Chuyển đến nội dung

前边

qián bian 2–5

đằng trước; trước mặt

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán前 · 边
  • 2âm tiếtqián bian
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 25.408

Từ loại: f

Các chữ Hán trong từ

  • 前qián9 nétHSK 1
  • 边biān6 nétHSK 1phồn thể 邊

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 前边有一家饭馆。

    Có một nhà hàng ở phía trước.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 前边. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi