Chuyển đến nội dung

公务员

gōng wù yuán 1–4–2

nhân viên chính phủ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 3chữ Hán公 · 务 · 员
  • 3âm tiếtgōng wù yuán
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 8.047

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 公gōng4 nétHSK 2
  • 务wù6 nétHSK 2phồn thể 務
  • 员yuán7 nétHSK 2phồn thể 員

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 她的姐姐是一名公务员。

    Chị gái cô là một công chức.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 公务员. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi