Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “miao”
12 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtmiao. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước.
- 12những từ bắt đầu bằng "miao"
- 0với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu m · cuối cùng iao · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 2 7
- thanh điệu thứ 3 2
- thanh điệu thứ 4 3
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Tất cả 12 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 秒 | miǎo | t,qt | second (unit of time); arc second (angular measurement unit); (coll.) instantly nguồn tiếng anh | |
| 2 | 描述 | miáo shù | v,vn | to describe; description nguồn tiếng anh | |
| 3 | 妙 | miào | a,ad,an | clever; wonderful nguồn tiếng anh | |
| 4 | 瞄准 | miáo zhǔn | v,vn | to take aim at; to target nguồn tiếng anh | |
| 5 | 描写 | miáo xiě | v,vn | to describe; to depict; to portray; description nguồn tiếng anh | |
| 6 | 描绘 | miáo huì | v,vn | to describe; to portray nguồn tiếng anh | |
| 7 | 庙 | miào | n | temple; ancestral shrine; temple fair; great imperial hall; imperial nguồn tiếng anh | |
| 8 | 苗 | miáo | n,nr,b | sprout nguồn tiếng anh | |
| 9 | 苗条 | miáo tiao | a | (of a woman) slim; slender; graceful nguồn tiếng anh | |
| 10 | 渺小 | miǎo xiǎo | a,an | minute; tiny; negligible; insignificant nguồn tiếng anh | |
| 11 | 苗头 | miáo tou | n | first signs; development (of a situation) nguồn tiếng anh | |
| 12 | 庙会 | miào huì | n | temple fair nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.