联合国
lián hé guó 2–2–2
Liên Hiệp Quốc
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 3chữ Hán联 · 合 · 国
- 3âm tiếtlián hé guó
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.037
Từ loại: nt
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
不是所有国家都加入了联合国。
Không phải tất cả các nước đều gia nhập Liên hợp quốc.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 联合国. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 国家guó jiāHSK 1
quốc gia
- 中国zhōng guóHSK 1
Trung Quốc
- 全国quán guóHSK 2
trên khắp đất nước
- 国际guó jìHSK 2
quốc tế
- 合适hé shìHSK 2
thích hợp; phù hợp; theo đúng quy định
- 国外guó wàiHSK 1
ở nước ngoài; đối ngoại (công việc); ở nước ngoài; nước ngoài