Chuyển đến nội dung

连续剧

lián xù jù 2–4–4

loạt phim truyền hình

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 3chữ Hán连 · 续 · 剧
  • 3âm tiếtlián xù jù
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 14.541

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 连lián8 nétHSK 3phồn thể 連
  • 续xù11 nétHSK 3phồn thể 續
  • 剧jù10 nétHSK 3phồn thể 劇

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他们今晚看了电视连续剧。

    Họ đã xem một bộ phim truyền hình tối nay.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi